kẹo trứng chim

kẹo trứng chim

Một em bé cầm một viên kẹo trứng chim màu đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại kẹo nhân cứng, thường được bọc bởi lớp đường hoặc --la bên ngoài: "kẹo trứng chim" một loại kẹo nhỏ, hình dáng giống quả trứng chim, nhân bên trong (thường hạt hạnh nhân, hạt điều, hoặc nhân giòn) lớp vỏ ngoài ngọt, cứng.
    • Kẹo dragee: Trong ngữ cảnh ẩm thực, "kẹo trứng chim" tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho loại kẹo dragee, thường được dùng trong các dịp lễ, cưới hỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Em rất thích ăn kẹo trứng chim vỏ ngoài giòn tan nhân bên trong bùi béo. (Em yêu thích loại kẹo này kết cấu đặc biệt.)
    • Trong đám cưới, khách mời thường được tặng một hộp kẹo trứng chim nhỏ xinh. (Kẹo trứng chim quà tặng phổ biến trong các sự kiện trọng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kẹo trứng chim --la": biến thể của kẹo trứng chim, lớp vỏ ngoài làm từ --la thay vì đường trắng.
    • Loại kẹo trứng chim --la này vị đắng nhẹ, rất hợp với người lớn. (--la tạo thêm hương vị phức tạp cho kẹo.)
  • "kẹo trứng chim hạnh nhân": loại kẹo nhân hạt hạnh nhân nguyên chất.
    • Kẹo trứng chim hạnh nhân thường được coi loại cao cấp nhất. (Hạnh nhân mang lại độ giòn dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẹo dragee (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): tên gọi quốc tế của loại kẹo trứng chim.
    • Dragee thường được bọc trong lớp đường bóng loáng. (Tên gọi chuyên môn trong ngành bánh kẹo.)
  • Kẹo hạnh nhân (danh từ): loại kẹo tương tự nhưng nhân chỉ hạt hạnh nhân, không nhất thiết hình trứng.
    • Kẹo hạnh nhân vị bùi hơn kẹo trứng chim thông thường. (Sự khác biệt về hình dạng nguyên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẹo dragee: từ mượn tiếng Pháp, thường dùng trong văn bản trang trọng.
  • Kẹo trứng: cách nói ngắn gọn, thông dụng trong đời sống.
    • Mua một túi kẹo trứng về làm quà. (Đây cách gọi tắt phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngọt như kẹo trứng chim: so sánh vị ngọt đậm đà, dễ chịu.
    • Giọng nói của ấy ngọt như kẹo trứng chim. (Ẩn dụ về sự dễ thương, duyên dáng.)