kẹo trứng chim
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại kẹo có nhân cứng, thường được bọc bởi lớp đường hoặc sô-cô-la bên ngoài: "kẹo trứng chim" là một loại kẹo nhỏ, hình dáng giống quả trứng chim, có nhân bên trong (thường là hạt hạnh nhân, hạt điều, hoặc nhân giòn) và lớp vỏ ngoài ngọt, cứng.
- Kẹo dragee: Trong ngữ cảnh ẩm thực, "kẹo trứng chim" là tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho loại kẹo dragee, thường được dùng trong các dịp lễ, cưới hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Em bé rất thích ăn kẹo trứng chim vì vỏ ngoài giòn tan và nhân bên trong bùi béo. (Em bé yêu thích loại kẹo này vì kết cấu đặc biệt.)
- Trong đám cưới, khách mời thường được tặng một hộp kẹo trứng chim nhỏ xinh. (Kẹo trứng chim là quà tặng phổ biến trong các sự kiện trọng đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kẹo trứng chim sô-cô-la": biến thể của kẹo trứng chim, có lớp vỏ ngoài làm từ sô-cô-la thay vì đường trắng.
- Loại kẹo trứng chim sô-cô-la này có vị đắng nhẹ, rất hợp với người lớn. (Sô-cô-la tạo thêm hương vị phức tạp cho kẹo.)
- "kẹo trứng chim hạnh nhân": loại kẹo có nhân là hạt hạnh nhân nguyên chất.
- Kẹo trứng chim hạnh nhân thường được coi là loại cao cấp nhất. (Hạnh nhân mang lại độ giòn và dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kẹo dragee (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): tên gọi quốc tế của loại kẹo trứng chim.
- Dragee thường được bọc trong lớp đường bóng loáng. (Tên gọi chuyên môn trong ngành bánh kẹo.)
- Kẹo hạnh nhân (danh từ): loại kẹo tương tự nhưng nhân chỉ là hạt hạnh nhân, không nhất thiết có hình trứng.
- Kẹo hạnh nhân có vị bùi hơn kẹo trứng chim thông thường. (Sự khác biệt về hình dạng và nguyên liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Kẹo dragee: từ mượn tiếng Pháp, thường dùng trong văn bản trang trọng.
- Kẹo trứng: cách nói ngắn gọn, thông dụng trong đời sống.
- Mua một túi kẹo trứng về làm quà. (Đây là cách gọi tắt phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Ngọt như kẹo trứng chim: so sánh vị ngọt đậm đà, dễ chịu.
- Giọng nói của cô ấy ngọt như kẹo trứng chim. (Ẩn dụ về sự dễ thương, duyên dáng.)